Hatchback

Toyota Wigo

Toyota Wigo
Gọn nhỏ, lướt phố êm
Giá từ 405 triệu
Sedan

Toyota Vios

Toyota Vios
Sedan quốc dân bền bỉ
Giá từ 458 triệu
SUV

Toyota Raize

Toyota Raize
Khuấy đảo cuộc chơi
Giá từ 510 triệu
MPV

Toyota Avanza Premio

Toyota Avanza Premio
Hơn cả một chiếc xe gia đình
Giá từ 558 triệu
Bán tải

Toyota Hilux

Toyota Hilux
Vạn dặm bứt phá
Giá từ 632 triệu
MPV

Toyota Veloz Cross

Toyota Veloz Cross
Trong tiện nghi, ngoài phong cách
Giá từ 638 triệu
SUV

Toyota Yaris Cross

Toyota Yaris Cross
SUV đô thị, có bản Hybrid
Giá từ 650 triệu
MPV

Toyota Innova Cross

Toyota Innova Cross
Chọn thông minh, chọn bản lĩnh
Giá từ 730 triệu
SUV

Toyota Corolla Cross

Toyota Corolla Cross
Dẫn đầu xu thế
Giá từ 820 triệu
SUV

Toyota Fortuner

Toyota Fortuner
Lướt hành trình, đậm dấu ấn
Giá từ 1.155 triệu
SUV

Toyota Land Cruiser FJ

Toyota Land Cruiser FJ
Đậm chất riêng, đa trải nghiệm
Giá từ 1.198 triệu
Sedan

Toyota Camry

Toyota Camry
Xứng tầm doanh nhân
Giá từ 1.320 triệu
SUV

Toyota Land Cruiser Prado

Toyota Land Cruiser Prado
Vững vàng vị thế
Giá từ 3.480 triệu
MPV

Toyota Alphard

Toyota Alphard
Dấu ấn thượng lưu
Giá từ 4.415 triệu
SUV

Toyota Land Cruiser

Toyota Land Cruiser
Khẳng định tầm cao
Giá từ 4.580 triệu
Phiên bản

Toyota Wigo G

Giá niêm yết 405.000.000 đ

Liên hệ nhận giá tốt nhất

Hỗ trợ trả góp đến 80% giá trị xe

Lái thử tận nơi tại Hà Nội

Bảo hành chính hãng Toyota Việt Nam

Điểm nổi bật

Những điều làm nên Toyota Wigo

Toyota Wigo là mẫu hatchback cỡ nhỏ dành cho người mua xe lần đầu, gọn gàng khi đi phố và tiết kiệm nhiên liệu. Xe dùng động cơ 1.2L kết hợp hộp số vô cấp kép D-CVT, bán kính quay vòng chỉ 4,5 m.

Toyota Wigo – Lưới tản nhiệt hình thang

Lưới tản nhiệt hình thang

Đầu xe góc cạnh với lưới tản nhiệt cỡ lớn tạo vẻ thể thao, dễ nhận diện.

Toyota Wigo – Màn hình 7 inch đặt nổi

Màn hình 7 inch đặt nổi

Kết nối điện thoại thông minh, điều khiển âm thanh và đàm thoại rảnh tay trên vô lăng.

Toyota Wigo – Khoang hành lý 261 lít

Khoang hành lý 261 lít

Đủ chỗ cho vali và đồ dùng cá nhân, hàng ghế sau gập phẳng để mở rộng thêm.

Toyota Wigo – Quay vòng chỉ 4,5 m

Quay vòng chỉ 4,5 m

Xoay trở dễ dàng trong ngõ nhỏ, bãi đỗ chật và giờ cao điểm.

Toyota Wigo – Động cơ 1.2L + D-CVT

Động cơ 1.2L + D-CVT

87 mã lực, tiêu thụ 5,2 L/100 km đường hỗn hợp theo công bố.

Toyota Wigo – Cảnh báo điểm mù BSM

Cảnh báo điểm mù BSM

Cùng RCTA, VSC và HAC giúp người mới lái tự tin hơn.

Toyota Wigo – Ngoại thất
Ngoại thất

Nhỏ gọn, trẻ trung và cá tính

Wigo có dáng hatchback ngắn gọn với nhiều đường nét góc cạnh, nổi bật nhất là lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn ở đầu xe. Thân xe có gân dập nổi chạy dọc từ hông ra đuôi, phía sau là cụm đèn hậu tạo hình sắc nét cùng cánh lướt gió trên cửa cốp. Đèn pha LED phản xạ đa hướng, gương chiếu hậu chỉnh và gập điện, mâm hợp kim đa chấu 14 inch giúp chiếc xe nhỏ trông năng động hơn hẳn trên phố.

Toyota Wigo – Ngoại thấtToyota Wigo – Ngoại thấtToyota Wigo – Ngoại thấtToyota Wigo – Ngoại thất
Toyota Wigo – Nội thất
Nội thất

Khoang lái hướng về người lái

Bảng táp-lô được thiết kế theo phong cách thể thao, cụm điều khiển trung tâm hướng về phía người lái. Màn hình giải trí cảm ứng 7 inch đặt nổi hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, đi cùng 4 loa và điều hòa điều khiển bằng màn hình điện tử. Theo Toyota, chiều dài cơ sở 2.525 mm giúp khoảng cách giữa hai hàng ghế đạt 910 mm, khoang hành lý 261 lít và hàng ghế sau có thể gập phẳng khi cần chở thêm đồ.

Toyota Wigo – Nội thấtToyota Wigo – Nội thấtToyota Wigo – Nội thấtToyota Wigo – Nội thất
Vận hành

Linh hoạt trong phố đông

Động cơ xăng 1.2L cho công suất 87 mã lực và mô-men xoắn 113 Nm, kết hợp hộp số vô cấp kép D-CVT giúp xe tăng tốc mượt mà mà vẫn tiết kiệm. Mức tiêu thụ công bố chỉ 5,2 L/100 km đường hỗn hợp và 4,5 L/100 km ngoài đô thị. Bán kính vòng quay 4,5 m, nhỏ nhất phân khúc theo hãng, cho phép quay đầu hay luồn lách trong ngõ hẹp dễ dàng; khoảng sáng gầm 160 mm giúp xe tự tin hơn khi gặp đường ngập nhẹ hay gờ cao.

87hpCông suất tối đa (65 kW)
4,5mBán kính vòng quay tối thiểu
5,2L/100kmTiêu thụ nhiên liệu kết hợp
Thông số kỹ thuật

Thông số cơ bản Toyota Wigo

Thông số tham khảo theo công bố của Toyota Việt Nam. Trang bị có thể khác nhau tùy phiên bản và thời điểm — liên hệ để nhận bảng thông số đầy đủ.

  • Toyota Wigo G405.000.000 đ
Nhận thông số & báo giá chi tiết
Mẫu xeToyota Wigo
Phân loạiHatchback
Số chỗ5
Kích thước DxRxC3.760 x 1.665 x 1.515 mm
Chiều dài cơ sở2.525 mm
Khoảng sáng gầm160 mm
Động cơXăng 1.2L, 1.198 cc
Công suất65 kW (87 hp) tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn113 Nm tại 4.500 vòng/phút
Hộp sốBiến thiên vô cấp kép (D-CVT)
Dẫn độngCầu trước
Bình nhiên liệu36 L
Tiêu thụ nhiên liệu5,2 L/100 km (kết hợp)
Phiên bảnG
Giá niêm yết từ405.000.000 đ
Toyota Wigo – Công nghệ & an toàn
Công nghệ & an toàn

Trang bị an toàn đáng giá

Dù thuộc phân khúc xe cỡ nhỏ, Wigo vẫn có hệ thống cảnh báo điểm mù BSM và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA, hỗ trợ chuyển làn và lùi xe an toàn hơn. Xe còn có hệ thống cân bằng điện tử VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC giữ xe không trôi khi dừng trên dốc, camera lùi và 2 túi khí phía trước. Phanh trước dạng đĩa, phanh sau tang trống.

Thư viện ảnh

Hình ảnh Toyota Wigo

Toyota Wigo – Thư viện ảnhToyota Wigo – Thư viện ảnhToyota Wigo – Thư viện ảnhToyota Wigo – Thư viện ảnhToyota Wigo – Thư viện ảnhToyota Wigo – Thư viện ảnhToyota Wigo – Thư viện ảnhToyota Wigo – Thư viện ảnhToyota Wigo – Thư viện ảnhToyota Wigo – Thư viện ảnhToyota Wigo – Thư viện ảnhToyota Wigo – Thư viện ảnh
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Toyota Wigo

Giá xe Toyota Wigo lăn bánh tại Hà Nội là bao nhiêu?

Giá niêm yết Toyota Wigo từ 405 triệu đồng. Chi phí lăn bánh gồm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm, thay đổi theo phiên bản và nơi đăng ký. Để lại số điện thoại để nhận bảng tính lăn bánh chi tiết.

Mua Toyota Wigo trả góp cần trả trước bao nhiêu?

Hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe qua ngân hàng đối tác, thời hạn vay linh hoạt. Số tiền trả trước và lãi suất phụ thuộc hồ sơ — tư vấn viên sẽ gửi phương án phù hợp nhất.

Có thể lái thử Toyota Wigo tại nhà không?

Có. Bạn có thể đăng ký lái thử tại showroom Toyota Miền Bắc hoặc tại nhà trong khu vực Hà Nội, chọn khung giờ phù hợp trên website.

Toyota Wigo đang có ưu đãi gì?

Ưu đãi thay đổi theo từng thời điểm và chính sách của Toyota Việt Nam. Liên hệ hotline hoặc để lại thông tin để nhận ưu đãi mới nhất.

Chế độ bảo hành, bảo dưỡng Toyota Wigo thế nào?

Xe được bảo hành chính hãng theo chính sách Toyota Việt Nam và bảo dưỡng tại xưởng dịch vụ đạt chuẩn của hãng với phụ tùng chính hãng.

Ưu đãi tại showroom

Đặc quyền khi mua xe tại Toyota Miền Bắc

Liên hệ nhận giá tốt nhất

Hỗ trợ trả góp đến 80% giá trị xe

Lái thử tận nơi tại Hà Nội

Bảo hành chính hãng Toyota Việt Nam

Chương trình áp dụng theo chính sách Toyota Việt Nam tại từng thời điểm. Liên hệ để nhận báo giá lăn bánh chi tiết.

Báo giá & tư vấn

Nhận báo giá lăn bánh

Báo giá chi tiết gồm thuế, phí và ưu đãi hiện hành — gửi trong 15 phút.





    🔒 Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối.

    Các mẫu xe Toyota khác

    Hatchback

    Toyota Wigo

    Toyota Wigo
    Gọn nhỏ, lướt phố êm
    Giá từ 405 triệu
    Sedan

    Toyota Vios

    Toyota Vios
    Sedan quốc dân bền bỉ
    Giá từ 458 triệu
    SUV

    Toyota Raize

    Toyota Raize
    Khuấy đảo cuộc chơi
    Giá từ 510 triệu
    MPV

    Toyota Avanza Premio

    Toyota Avanza Premio
    Hơn cả một chiếc xe gia đình
    Giá từ 558 triệu
    Bán tải

    Toyota Hilux

    Toyota Hilux
    Vạn dặm bứt phá
    Giá từ 632 triệu
    MPV

    Toyota Veloz Cross

    Toyota Veloz Cross
    Trong tiện nghi, ngoài phong cách
    Giá từ 638 triệu
    SUV

    Toyota Yaris Cross

    Toyota Yaris Cross
    SUV đô thị, có bản Hybrid
    Giá từ 650 triệu
    MPV

    Toyota Innova Cross

    Toyota Innova Cross
    Chọn thông minh, chọn bản lĩnh
    Giá từ 730 triệu
    SUV

    Toyota Corolla Cross

    Toyota Corolla Cross
    Dẫn đầu xu thế
    Giá từ 820 triệu
    SUV

    Toyota Fortuner

    Toyota Fortuner
    Lướt hành trình, đậm dấu ấn
    Giá từ 1.155 triệu
    SUV

    Toyota Land Cruiser FJ

    Toyota Land Cruiser FJ
    Đậm chất riêng, đa trải nghiệm
    Giá từ 1.198 triệu
    Sedan

    Toyota Camry

    Toyota Camry
    Xứng tầm doanh nhân
    Giá từ 1.320 triệu
    SUV

    Toyota Land Cruiser Prado

    Toyota Land Cruiser Prado
    Vững vàng vị thế
    Giá từ 3.480 triệu
    MPV

    Toyota Alphard

    Toyota Alphard
    Dấu ấn thượng lưu
    Giá từ 4.415 triệu
    SUV

    Toyota Land Cruiser

    Toyota Land Cruiser
    Khẳng định tầm cao
    Giá từ 4.580 triệu